學華語Kaori Dict

皇冠

huángguān

ㄏㄨㄤˊ ㄍㄨㄢ

HOÀNG QUAN

TOCFL 7
  1. 1.vương miện (mũ đội đầu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我看到了皇冠。

    wǒ kàndào le huángguān。

    Tôi nhìn thấy chiếc vương miện

  • 2

    這裡有個皇冠。

    zhèlǐ yǒu gě huángguān。

    Ở đây có một chiếc vương miện

  • 3

    畫中的女孩頭上戴著的是花冠,不是金皇冠。

    huà zhòngdì nǚhái tóushàng dài zhe de shì huāguān, bùshì jīn huángguān。

    Cô gái trong tranh đang đội một chiếc vòng hoa, không phải là chiếc vương miện vàng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

皇冠 nghĩa là gì? · Kaori Dict