例句Câu ví dụ
- 1
湯姆和瑪麗都不會吹單簧管。
Tāngmǔ hé Mǎlì dōu bùhuì chuī dānhuángguǎn。
Tom và Mary đều không biết chơi sáo clarinet
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.
