學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cây reed của nhạc cụ sáomáy dịch

huángHOÀNG

  1. 1.lưỡi gà kim loại
  2. 2.lò xo khóa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

簧 (形声。从竹,黄声。本义乐器中用以发声的薄片) 同本义 簧,笙中簧也。--《说文》 并坐鼓簧。--《诗·秦风·车邻》 调竽笙竾簧。--《礼记·月令》 愿假簧以舒忧兮。--《楚辞·忧苦》 又如簧言(簧片振鸣。比喻动听的乐声;欺人的谎言);簧口(如簧之口。多借指馋言);簧口利舌(形容善于言辞,多含贬义) 弹簧圈 笙,竽 簧,笙、竽皆谓之簧。--《正字通》 左执簧。--《诗·王风·扬之水》 动听的语言 巧言如簧。╠ 簧huáng ⒈乐器里发声的薄叶片,用竹、铜等制成~乐器。笙~。 ⒉器物上有弹力的机件弹~秤。锁~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

簨 — tre

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 簧 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict