學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
簧舌
簧舌
huáng
shé
[ㄏㄨㄤˊ ㄕㄜˊ]
HOÀNG THIỆT
1.
môi hoặc đầu rung của lưỡi gà trong nhạc cụ hơi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
舌頭
shétou
lưỡi
七嘴八舌
qīzuǐbāshé
thảo luận sôi nổi với mọi người nói cùng lúc
彈簧
tánhuáng
lò xo
口舌
kǒushé
tranh chấp hoặc hiểu lầm do lời đồn
瞠目結舌
chēngmùjiéshé
sững sờ
唇舌
chúnshé
tranh luận
咋舌
zéshé
ngạc nhiên đến không nói nên lời
簧
huáng
lưỡi gà kim loại
逐字解
Từng chữ trong từ
簧
hoàng
cây reed của nhạc cụ sáo
舌
thiệt
lưỡi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
簧舌 nghĩa là gì? · Kaori Dict