例句Câu ví dụ
- 1
木管樂器組中包含無簧片管樂器與簧片管樂器。
mùguǎnyuèqì zǔ zhōng bāohán wú huángpiàn guǎnyuèqì yǔ huángpiàn guǎnyuèqì。
Nhóm nhạc cụ gỗ bao gồm cả nhạc cụ không có lá vòm và nhạc cụ có lá vòm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.
