學華語Kaori Dict

簧片

huángpiàn

ㄏㄨㄤˊ ㄆㄧㄢˋ

HOÀNG PHIẾN

  1. 1.lưỡi gà (âm nhạc)

例句Câu ví dụ

  • 1

    木管樂器組中包含無簧片管樂器與簧片管樂器。

    mùguǎnyuèqì zǔ zhōng bāohán wú huángpiàn guǎnyuèqì yǔ huángpiàn guǎnyuèqì。

    Nhóm nhạc cụ gỗ bao gồm cả nhạc cụ không có lá vòm và nhạc cụ có lá vòm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

簧片 nghĩa là gì? · Kaori Dict