學華語Kaori Dict

進入

giản thể: 进入

jìn

ㄐㄧㄣˋ ㄖㄨˋ

TIẾN NHẬP

HSK 2TOCFL 4V
  1. 1.đi vào
  2. 2.gia nhập
  3. 3.đi vào trong

例句Câu ví dụ

  • 1

    火車進入了車站。

    huǒ chē jìn rù le chē zhàn

    Tàu hỏa đã vào ga

  • 2

    我們隊進入了決賽。

    wǒ men duì jìn rù le jué sài

    Đội chúng tôi đã vào vòng chung kết

  • 3

    比賽進入了高潮。

    bǐ sài jìn rù le gāo cháo

    Trận đấu đã bước vào giai đoạn đỉnh điểm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

进入 nghĩa là gì? · Kaori Dict