學華語Kaori Dict

先進

giản thể: 先进

xiānjìn

ㄒㄧㄢ ㄐㄧㄣˋ

TIÊN TIẾN

HSK 3TOCFL 5Adj/N
  1. 1.tiên tiến (công nghệ, v.v.)
  2. 2.xuất sắc; gương mẫu (hành động, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他去國外留學,學習先進技術。

    tā qù guó wài liú xué xué xí xiān jìn jì shù

    Anh ấy đi du học nước ngoài để học công nghệ tiên tiến

  • 2

    機器人是先進的科技產品。

    jī qì rén shì xiān jìn de kē jì chǎn pǐn

    Robot là sản phẩm công nghệ tiên tiến

  • 3

    這臺機械很先進。

    zhè tái jī xiè hěn xiān jìn

    Máy móc này rất hiện đại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.
  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

先进 nghĩa là gì? · Kaori Dict