學華語Kaori Dict

優厚

giản thể: 优厚

yōuhòu

ㄧㄡ ㄏㄡˋ

ƯU HẬU

TOCFL 7
  1. 1.hậu hĩnh, rộng rãi (lương, đãi ngộ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他沒能找到待遇優厚的工作。

    tā méi néng zhǎodào dàiyù yōuhòu de gōngzuò。

    Anh ấy không thể tìm được công việc có mức lương tốt.

  • 2

    找了三個禮拜工作之後,他找到了一份工資優厚的。

    zhǎo le sān gě lǐbài gōngzuò zhīhòu, tā zhǎodào le yī fèn gōngzī yōuhòu de。

    Sau ba tuần tìm việc, anh ấy đã tìm được một công việc lương cao

  • 3

    他們希望會找到一份報酬優厚的工作。

    tāmen xīwàng huì zhǎodào yī fèn bàochou yōuhòu de gōngzuò。

    Họ hy vọng sẽ tìm được một công việc có lương cao.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

優厚 nghĩa là gì? · Kaori Dict