學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vượt trội, xuất sắcmáy dịch

yōuƯU

  1. 1.xuất sắc
  2. 2.vượt trội
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

优 (形声。从人,尤声。本义古代表演乐舞、杂戏的艺人。宋元以后,亦泛称戏曲艺人、演员) 同本义 优,饶也。一曰倡也。--《说文》。按,倡者本训,饶者假借。 陈氏鲍氏之圉人为优。--《左传·襄公二十八年》 公之优曰施。--《国语·晋语》 信谗喜优。--《国语·越语》 优笑在前。--《国语·齐语》。注倡俳也。” 优孟。--《史记·滑稽列传》 所爱倡优巧匠之属。--《汉书·灌夫传》。注谐戏者也。” 优施曰…我优也,言无邮。”--《国语》 又如优人杂剧(乐舞戏曲);优孤(专演老年男子的优人 优(優)yōu ⒈美好。跟"劣"相对~等品。~美别致。~秀教师。~良品质。 ⒉旧称演戏,也指演戏的人观~(看戏)。~伶。名~。 ⒊ ①从容。 ②犹豫不决~柔寡断。 ⒋

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [yóu] chỉ âm.

người

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 优 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict