例句Câu ví dụ
- 1
如果人生是凸的,那我們可以優化它。
rúguǒ rénshēng shì tū de, nà wǒmen kěyǐ yōuhuà tā。
Nếu cuộc đời con người là lồi, thì chúng ta có thể tối ưu hóa nó.
- 2
我們優化了數據庫索引,結果系統效率提高了50%。
wǒmen yōuhuà le shùjùkù suǒyǐn, jiéguǒ xìtǒng xiàolǜ tígāo le 5 0 %。
Chúng tôi đã tối ưu hóa chỉ mục cơ sở dữ liệu, kết quả là hiệu suất hệ thống tăng 50%.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
