學華語Kaori Dict

優勢

giản thể: 优势

yōushì

ㄧㄡ ㄕˋ

ƯU THẾ

HSK 3TOCFL 6N
  1. 1.sự vượt trội
  2. 2.sự thống trị
  3. 3.lợi thế

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們的優勢很明顯。

    wǒ men de yōu shì hěn míng xiǎn

    Ưu thế của chúng tôi rất rõ ràng

  • 2

    這種科技的優勢是什麼?

    zhèzhǒng kējì de yōushì shì shénme?

    Ưu điểm của công nghệ này là gì

  • 3

    主場隊總是比對手有優勢。

    zhǔchǎng duì zǒngshì bǐduì shǒu yǒu yōushì。

    Đội chủ nhà luôn có lợi thế hơn đối thủ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

优势 nghĩa là gì? · Kaori Dict