學華語Kaori Dict

有時

giản thể: 有时

yǒushí

ㄧㄡˇ ㄕˊ

HỮU THỜI

  1. 1.đôi khi
  2. 2.thỉnh thoảng

例句Câu ví dụ

  • 1

    有時他是白痴。

    yǒushí tā shì báichī。

    Đôi khi anh ta thật là ngốc

  • 2

    你有時間再做吧。

    nǐ yǒushí jiān zài zuò ba。

    Anh làm sau khi có thời gian đi

  • 3

    他有時會來看我。

    tā yǒushí huì lái kàn wǒ。

    Anh ấy đôi khi đến thăm tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有時 nghĩa là gì? · Kaori Dict