例句Câu ví dụ
- 1
有時他是白痴。
yǒushí tā shì báichī。
Đôi khi anh ta thật là ngốc
- 2
你有時間再做吧。
nǐ yǒushí jiān zài zuò ba。
Anh làm sau khi có thời gian đi
- 3
他有時會來看我。
tā yǒushí huì lái kàn wǒ。
Anh ấy đôi khi đến thăm tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
