有事
yǒushì
[ㄧㄡˇ ㄕˋ]
HỮU SỰ
HSK 6V
- 1.bận việc gì đó
- 2.có điều gì đó trong lòng
- 3.có vấn đề gì đó

例句Câu ví dụ
- 1
你有事嗎?
nǐ yǒu shì ma
Anh có việc gì không?
- 2
我總是有事。
wǒ zǒngshì yǒushì。
Tôi luôn bận rộn
- 3
我有事要做。
wǒ yǒushì yào zuò。
Tôi có việc phải làm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.