學華語Kaori Dict

優美

giản thể: 优美

yōuměi

ㄧㄡ ㄇㄟˇ

ƯU MỸ

HSK 4TOCFL 6Adj
  1. 1.duyên dáng
  2. 2.đẹp
  3. 3.tinh tế

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裡風景優美。

    zhè lǐ fēng jǐng yōu měi

    Nơi đây cảnh đẹp

  • 2

    新疆有許多風景優美的地方。

    Xīnjiāng yǒu xǔduō fēngjǐng yōuměi de dìfāng。

    Xinjiang có nhiều nơi cảnh sắc đẹp

  • 3

    他雖然不是歌手,但他唱的非常優美。

    tā suīrán bùshì gēshǒu, dàn tā chàng de fēicháng yōuměi。

    Dù anh ấy không phải là ca sĩ, nhưng giọng hát của anh ấy rất hay.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

优美 nghĩa là gì? · Kaori Dict