學華語Kaori Dict

優化

giản thể: 优化

yōuhuà

ㄧㄡ ㄏㄨㄚˋ

ƯU HOÁ

HSK 7-9V

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果人生是凸的,那我們可以優化它。

    rúguǒ rénshēng shì tū de, nà wǒmen kěyǐ yōuhuà tā。

    Nếu cuộc đời con người là lồi, thì chúng ta có thể tối ưu hóa nó.

  • 2

    我們優化了數據庫索引,結果系統效率提高了50%。

    wǒmen yōuhuà le shùjùkù suǒyǐn, jiéguǒ xìtǒng xiàolǜ tígāo le 5 0 %。

    Chúng tôi đã tối ưu hóa chỉ mục cơ sở dữ liệu, kết quả là hiệu suất hệ thống tăng 50%.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

優化 nghĩa là gì? · Kaori Dict