德
dé
[ㄉㄜˊ]
ĐỨC
HSK 7-9N
- 1.đức hạnh
- 2.sự tốt đẹp
- 3.đạo đức
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.luân lý
- 5.lòng tốt
- 6.ân huệ
- 7.phẩm chất
- 8.tử tế
Cách đọc khác:Dé — nước Đứcdé — biến thể của 德[de2]dé — biến thể của 德[de2]

例句Câu ví dụ
- 1
你會說德語嗎?
nǐ huì shuō Déyǔ ma?
Cậu có nói được tiếng Đức không
- 2
佛瑞德踢了一球。
Fó ruì dé tī le yī qiú。
Fred đã đá một quả bóng
- 3
安德森也很怕狗的。
ān dé Sēn yě hěn pà gǒu de。
Anh Andersen cũng sợ chó.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 的của; ~(hậu tố sở hữu)
- 得trợ từ kết cấu: dùng sau động từ (hoặc tính từ làm động từ chính), liên kết với cụm sau chỉ kết quả, mức độ, khả năng, v.v.
- 地trợ từ kết cấu: dùng trước động từ hoặc tính từ, liên kết với trạng ngữ bổ nghĩa đứng trước
- 得được
- 㝵để đạt được (biến thể cũ của 得[de2])
- 㥁biến thể của 德[de2]
記憶技巧Mẹo nhớ
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.