- 1.tán thành
- 2.ủng hộ
- 3.thừa nhận
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.công nhận
- 5.đồng cảm với

例句Câu ví dụ
- 1
大家認同他的看法。
dà jiā rèn tóng tā de kàn fǎ
Mọi người đều đồng ý với quan điểm của anh ấy
- 2
我無法認同你。
wǒ wúfǎ rèntóng nǐ。
Tôi không thể đồng ý với bạn
- 3
這個孩子正經歷性別認同期。
zhège háizi zhèngjīng lì xìngbié rèntóng qī。
Đứa trẻ đang trải qua giai đoạn nhận thức giới tính
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 認NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.