- 1.thừa nhận sai lầm
- 2.công nhận sai sót

例句Câu ví dụ
- 1
他們從不認錯。
tāmen cóngbù rèncuò。
Họ bao giờ cũng không thừa nhận lỗi của mình
- 2
你們恐怕是認錯人了吧!
nǐmen kǒngpà shì rèncuò rén le ba!
Các anh có lẽ đã nhầm người rồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 認NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.
- 錯THÁC (錯) – sai: Đem vàng kim loại (釒) đánh bóng theo kiểu ngày xưa (昔) — lỗi thời rồi, SAI cách mất rồi, sai sót là THÁC.