學華語Kaori Dict

認錯

giản thể: 认错

rèncuò

ㄖㄣˋ ㄘㄨㄛˋ

NHẬN THÁC

HSK 7-9TOCFL 5
  1. 1.thừa nhận sai lầm
  2. 2.công nhận sai sót

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們從不認錯。

    tāmen cóngbù rèncuò。

    Họ bao giờ cũng không thừa nhận lỗi của mình

  • 2

    你們恐怕是認錯人了吧!

    nǐmen kǒngpà shì rèncuò rén le ba!

    Các anh có lẽ đã nhầm người rồi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.
  • THÁC (錯) – sai: Đem vàng kim loại (釒) đánh bóng theo kiểu ngày xưa (昔) — lỗi thời rồi, SAI cách mất rồi, sai sót là THÁC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

认错 nghĩa là gì? · Kaori Dict