例句Câu ví dụ
- 1
我一眼就認出了他。
wǒ yī yǎn jiù rèn chū le tā
Tôi đã nhận ra anh ấy ngay lập tức.
- 2
她好像沒認出我。
tā hǎoxiàng méi rènchū wǒ。
Cô ấy dường như không nhận ra tôi
- 3
我馬上就認出了他。
wǒ mǎshàng jiù rènchū le tā。
Tôi đã nhận ra anh ấy ngay lập tức
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 認NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.
