- 1.cho rằng (điều gì đó là đúng)
- 2.xác định (một sự thật)
- 3.xác định (một số lượng)
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.tin chắc
- 5.tin tưởng vững chắc
- 6.quyết tâm
- 7.nhận diện với

例句Câu ví dụ
- 1
他認定這是對的。
tā rèn dìng zhè shì duì de
Ông ấy cho rằng điều này đúng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
- 認NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.