學華語Kaori Dict

認定

giản thể: 认定

rèndìng

ㄖㄣˋ ㄉㄧㄥˋ

NHẬN ĐỊNH

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.cho rằng (điều gì đó là đúng)
  2. 2.xác định (một sự thật)
  3. 3.xác định (một số lượng)
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.tin chắc
  2. 5.tin tưởng vững chắc
  3. 6.quyết tâm
  4. 7.nhận diện với

例句Câu ví dụ

  • 1

    他認定這是對的。

    tā rèn dìng zhè shì duì de

    Ông ấy cho rằng điều này đúng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
  • NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

认定 nghĩa là gì? · Kaori Dict