人丁
réndīng
[ㄖㄣˊ ㄉㄧㄥ]
NHÂN ĐINH
- 1.số người trong gia đình
- 2.dân số
- 3.(cũ) nam giới
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.đầy tớ nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 丁ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.