例句Câu ví dụ
- 1
俗話說:人定勝天;可俗話又說:天意難違!
súhuàshuō: réndìngshèngtiān; kě súhuà yòu shuō: tiānyì nán wéi!
Ngạn ngữ nói: Người định thắng thiên; nhưng ngạn ngữ lại nói: Thiên ý khó tránh!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
