學華語Kaori Dict

人定

réndìng

ㄖㄣˊ ㄉㄧㄥˋ

NHÂN ĐỊNH

  1. 1.giữa đêm
  2. 2.khuya khoắt

例句Câu ví dụ

  • 1

    俗話說:人定勝天;可俗話又說:天意難違!

    súhuàshuō: réndìngshèngtiān; kě súhuà yòu shuō: tiānyì nán wéi!

    Ngạn ngữ nói: Người định thắng thiên; nhưng ngạn ngữ lại nói: Thiên ý khó tránh!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人定 nghĩa là gì? · Kaori Dict