- 1.nhận thức
- 2.liên quan đến nhận thức
- 3.hiểu biết
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.nhận định
- 5.ý thức
- 6.nhận biết
- 7.nhận ra
- 8.nhận thức được

例句Câu ví dụ
- 1
該小句認知結構中有幾個認知核?
gāi xiǎo jù rènzhī jiégòu zhōng yǒu jǐge rènzhī hé?
Câu này có bao nhiêu nhân tố nhận thức trong cấu trúc nhận thức?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
- 認NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.