學華語Kaori Dict

人質

giản thể: 人质

rénzhì

ㄖㄣˊ ㄓˋ

NHÂN CHẤT

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    罪犯沒有放人質們走。

    zuìfàn méiyǒu fàng rénzhì men zǒu。

    Kẻ phạm tội không thả các nạn nhân ra

  • 2

    人質的命運取決於談判的結果。

    rénzhì de mìngyùn qǔjuéyú tánpàn de jiéguǒ。

    Vận mệnh của con tin phụ thuộc vào kết quả đàm phán

  • 3

    俄羅斯對在人質事件中犧牲的人們表示哀悼。

    Éluósī duì zài rénzhì shìjiàn zhōng xīshēng de rénmen biǎoshì āidào。

    Nga bày tỏ sự tiếc thương đối với những người đã hy sinh trong vụ việc làm người khiêu khích.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人質 nghĩa là gì? · Kaori Dict