學華語Kaori Dict

認知

giản thể: 认知

rènzhī

ㄖㄣˋ ㄓ

NHẬN TRI

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.nhận thức
  2. 2.liên quan đến nhận thức
  3. 3.hiểu biết
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.nhận định
  2. 5.ý thức
  3. 6.nhận biết
  4. 7.nhận ra
  5. 8.nhận thức được

例句Câu ví dụ

  • 1

    該小句認知結構中有幾個認知核?

    gāi xiǎo jù rènzhī jiégòu zhōng yǒu jǐge rènzhī hé?

    Câu này có bao nhiêu nhân tố nhận thức trong cấu trúc nhận thức?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
  • NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

認知 nghĩa là gì? · Kaori Dict