例句Câu ví dụ
- 1
罪犯沒有放人質們走。
zuìfàn méiyǒu fàng rénzhì men zǒu。
Kẻ phạm tội không thả các nạn nhân ra
- 2
人質的命運取決於談判的結果。
rénzhì de mìngyùn qǔjuéyú tánpàn de jiéguǒ。
Vận mệnh của con tin phụ thuộc vào kết quả đàm phán
- 3
俄羅斯對在人質事件中犧牲的人們表示哀悼。
Éluósī duì zài rénzhì shìjiàn zhōng xīshēng de rénmen biǎoshì āidào。
Nga bày tỏ sự tiếc thương đối với những người đã hy sinh trong vụ việc làm người khiêu khích.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
