- 1.biết
- 2.nhận ra
- 3.quen thuộc
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.làm quen với ai đó
- 5.kiến thức
- 6.hiểu biết
- 7.nhận thức
- 8.nhận biết

例句Câu ví dụ
- 1
你好,很高興認識你。
nǐ hǎo hěn gāo xìng rèn shi nǐ
Chào mừng, rất vui được gặp anh.
- 2
那時候我們還不認識。
nà shí hou wǒ men hái bù rèn shi
Khi đó chúng tôi chưa quen nhau
- 3
我根本不認識他。
wǒ gēn běn bù rèn shi tā
Tôi hoàn toàn không biết anh ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 認NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.