學華語Kaori Dict

認同

giản thể: 认同

rèntóng

ㄖㄣˋ ㄊㄨㄥˊ

NHẬN ĐỒNG

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.tán thành
  2. 2.ủng hộ
  3. 3.thừa nhận
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.công nhận
  2. 5.đồng cảm với

例句Câu ví dụ

  • 1

    大家認同他的看法。

    dà jiā rèn tóng tā de kàn fǎ

    Mọi người đều đồng ý với quan điểm của anh ấy

  • 2

    我無法認同你。

    wǒ wúfǎ rèntóng nǐ。

    Tôi không thể đồng ý với bạn

  • 3

    這個孩子正經歷性別認同期。

    zhège háizi zhèngjīng lì xìngbié rèntóng qī。

    Đứa trẻ đang trải qua giai đoạn nhận thức giới tính

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
  • NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

認同 nghĩa là gì? · Kaori Dict