學華語Kaori Dict

認出

giản thể: 认出

rènchū

ㄖㄣˋ ㄔㄨ

NHẬN XUẤT

HSK 3
  1. 1.nhận ra
  2. 2.nhận diện

例句Câu ví dụ

  • 1

    我一眼就認出了他。

    wǒ yī yǎn jiù rèn chū le tā

    Tôi đã nhận ra anh ấy ngay lập tức.

  • 2

    她好像沒認出我。

    tā hǎoxiàng méi rènchū wǒ。

    Cô ấy dường như không nhận ra tôi

  • 3

    我馬上就認出了他。

    wǒ mǎshàng jiù rènchū le tā。

    Tôi đã nhận ra anh ấy ngay lập tức

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

認出 nghĩa là gì? · Kaori Dict