學華語Kaori Dict

翻遍

fānbiàn

ㄈㄢ ㄅㄧㄢˋ

PHIÊN BIẾN

  1. 1.lục tung
  2. 2.lật từng cái
  3. 3.lục soát

例句Câu ví dụ

  • 1

    為了找到丟失的鑰匙,他翻遍了他的房間。

    wèile zhǎodào diūshī de yàoshi, tā fānbiàn le tā de fángjiān。

    Để tìm chìa khóa bị mất, anh lật tung cả căn phòng của mình.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

翻遍 nghĩa là gì? · Kaori Dict