玩遍
wánbiàn
[ㄨㄢˊ ㄅㄧㄢˋ]
NGOẠN BIẾN
- 1.thăm quan (nhiều nơi)
- 2.du lịch vòng quanh (cả nước, cả thành phố,...)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 玩NGOẠN (玩) – chơi: Cầm viên ngọc (王) nguyên vẹn (元 nguyên) tung hứng — mải mê CHƠI đùa, du sơn NGOẠN thủy.