學華語Kaori Dict

便利店

biàndiàn

ㄅㄧㄢˋ ㄌㄧˋ ㄉㄧㄢˋ

TIỆN LỢI ĐIẾM

HSK 7-9N
  1. 1.cửa hàng tiện lợi

例句Câu ví dụ

  • 1

    便利店出兌。

    biànlìdiàn chū Duì。

    Cửa hàng tiện lợi đã hết hàng

  • 2

    每天在便利店吃包子。

    měitiān zài biànlìdiàn chī bāozi。

    Mỗi ngày ăn bánh bao ở cửa hàng tiện lợi

  • 3

    馬路斜對面有一家便利店。

    mǎlù xiéduì miàn yǒu yījiā biànlìdiàn。

    Ở phía đối diện đường có một cửa hàng tiện lợi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 便TIỆN (便) – thuận tiện: Người (亻 nhân) sửa đổi (更 canh) cách làm cho gọn — càng đổi càng thuận TIỆN, TIỆN lợi.
  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
  • ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

便利店 nghĩa là gì? · Kaori Dict