例句Câu ví dụ
- 1
便利店出兌。
biànlìdiàn chū Duì。
Cửa hàng tiện lợi đã hết hàng
- 2
每天在便利店吃包子。
měitiān zài biànlìdiàn chī bāozi。
Mỗi ngày ăn bánh bao ở cửa hàng tiện lợi
- 3
馬路斜對面有一家便利店。
mǎlù xiéduì miàn yǒu yījiā biànlìdiàn。
Ở phía đối diện đường có một cửa hàng tiện lợi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 便TIỆN (便) – thuận tiện: Người (亻 nhân) sửa đổi (更 canh) cách làm cho gọn — càng đổi càng thuận TIỆN, TIỆN lợi.
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 店ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.
