- 1.tuỳ ý
- 2.tùy thích
- 3.ngẫu nhiên
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.cẩu thả
- 5.tự nhiên
- 6.tùy tiện

例句Câu ví dụ
- 1
今天我請客,大家隨便吃。
jīn tiān wǒ qǐng kè dà jiā suí biàn chī
Hôm nay tôi mời mọi người, các anh chị cứ ăn tùy thích.
- 2
隨便!
suíbiàn!
Tự do!
- 3
隨便。
suíbiàn。
Tự do.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 便TIỆN (便) – thuận tiện: Người (亻 nhân) sửa đổi (更 canh) cách làm cho gọn — càng đổi càng thuận TIỆN, TIỆN lợi.
- 隨TÙY (隨) – theo: Men theo gò đất (阝) mà đi (遀) — người ta rẽ đâu mình theo đó, TÙY ý, tùy tùng đi theo.