學華語Kaori Dict

隨著

giản thể: 随着

suízhe

ㄙㄨㄟˊ ㄓㄜ˙

TUỲ TRƯỚC

HSK 5TOCFL 5Prep
  1. 1.cùng với
  2. 2.theo sau
  3. 3.đi theo

例句Câu ví dụ

  • 1

    小狗跟隨著主人。

    xiǎo gǒu gēn suí zhe zhǔ rén

    Con chó con theo chủ

  • 2

    隨著時間,他變了。

    suí zhe shí jiān tā biàn le

    Theo thời gian, ông ấy đã thay đổi.

  • 3

    隨著故事的進行,謎題揭開了。

    suízhe gùshi de jìnxíng, mítí jiēkāi le。

    Khi câu chuyện tiếp diễn, bí ẩn dần được hé lộ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.
  • TÙY (隨) – theo: Men theo gò đất (阝) mà đi (遀) — người ta rẽ đâu mình theo đó, TÙY ý, tùy tùng đi theo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

随着 nghĩa là gì? · Kaori Dict