學華語Kaori Dict

著火

giản thể: 着火

zháohuǒ

ㄓㄠˊ ㄏㄨㄛˇ

TRƯỚC HOẢ

HSK 4TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    廚房著火了!

    chú fáng zháo huǒ le

    Phòng bếp đang cháy!

  • 2

    著火了!

    zháohuǒ le!

    Cháy rồi!

  • 3

    紙容易著火。

    zhǐ róngyì zháohuǒ。

    Giấy dễ cháy.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
  • TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

着火 nghĩa là gì? · Kaori Dict