學華語Kaori Dict

百合

bǎi

ㄅㄞˇ ㄏㄜˊ

BÁCH HỢP

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    花園里全是紫百合。

    huāyuán lǐ quán shì zǐ bǎihé。

    Vườn đầy hoa lilies tím

  • 2

    百合有散發著香甜的氣味。

    bǎihé yǒu sànfā zhe xiāngtián de qìwèi。

    Lan canh tỏa ra mùi hương ngọt ngào.

  • 3

    百合的香氣充滿了整個房間。

    bǎihé de xiāngqì chōngmǎn le zhěnggè fángjiān。

    Mùi hương của hoa liên nhục lan tỏa khắp phòng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
  • BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

百合 nghĩa là gì? · Kaori Dict