例句Câu ví dụ
- 1
花園里全是紫百合。
huāyuán lǐ quán shì zǐ bǎihé。
Vườn đầy hoa lilies tím
- 2
百合有散發著香甜的氣味。
bǎihé yǒu sànfā zhe xiāngtián de qìwèi。
Lan canh tỏa ra mùi hương ngọt ngào.
- 3
百合的香氣充滿了整個房間。
bǎihé de xiāngqì chōngmǎn le zhěnggè fángjiān。
Mùi hương của hoa liên nhục lan tỏa khắp phòng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 百BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.
