白河
Báihé
[ㄅㄞˊ ㄏㄜˊ]
BẠCH HÀ
- 1.Huyện Bạch Hà ở An Khang 安康[An1 kang1], Thiểm Tây
- 2.Thị trấn Bạch Hà ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.