學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
崇尚
崇尚
chóng
shàng
[ㄔㄨㄥˊ ㄕㄤˋ]
SÙNG THƯỢNG
HSK 7-9
TOCFL 6
V
1.
coi là hình mẫu
2.
tôn kính
3.
sùng bái
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
tán dương
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
高尚
gāoshàng
cao quý
崇拜
chóngbài
thờ cúng
尚
shàng
vẫn
和尚
héshang
nhà sư Phật giáo
時尚
shíshàng
thời trang
崇高
chónggāo
tráng lệ
風尚
fēngshàng
phong tục hiện tại
尚未
shàngwèi
chưa; vẫn chưa
逐字解
Từng chữ trong từ
崇
sùng
ngưỡng mộ
尚
thượng, chuộng
vẫn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
崇尚 nghĩa là gì? · Kaori Dict