學華語Kaori Dict

時尚

giản thể: 时尚

shíshàng

ㄕˊ ㄕㄤˋ

THỜI THƯỢNG

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.thời trang
  2. 2.mốt
  3. 3.hợp thời

例句Câu ví dụ

  • 1

    今年的時尚潮流完全不同於去年。

    jīnnián de shíshàng cháoliú wánquán bùtóng yú qùnián。

    Nét thời trang năm nay hoàn toàn khác biệt so với năm ngoái

  • 2

    跟上最近潮流時尚是件非常花錢的事兒。

    gēnshàng zuìjìn cháoliú shíshàng shì jiàn fēicháng huāqián de shìr。

    Theo kịp xu hướng thời trang mới là điều tốn kém rất nhiều

  • 3

    你看人家,做按摩,浴足,瘦身,趕時尚新潮還來不及。

    nǐ kàn rénjia, zuò ànmó, yù zú, shòushēn, gǎn shíshàng xīncháo hái láibují。

    Người khác thì đang massage, tắm chân, giảm béo, còn đang tranh thủ theo kịp trào lưu mới.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

時尚 nghĩa là gì? · Kaori Dict