例句Câu ví dụ
- 1
1959 年 9 月 26 日,日本觀測史上最大的颱風襲擊了名古屋。
1 9 5 9 nián 9 yuè 2 6 rì, Rìběn guāncè shǐshàng zuì dà de táifēng xíjī le Mínggǔwū。
Vào ngày 26 tháng 9 năm 1959, cơn bão lớn nhất trong lịch sử quan sát của Nhật Bản tấn công Nagoya.
- 2
這個發現將會在歷史上留下光輝的一頁。
zhège fāxiàn jiānghuì zài lìshǐshàng liúxià guānghuī de yī yè。
Sự phát hiện này sẽ được ghi vào lịch sử
- 3
今年肯定是人類歷史上特殊的一年。
jīnnián kěndìng shì rénlèi lìshǐshàng tèshū de yī nián。
Năm nay chắc chắn là năm đặc biệt trong lịch sử loài người
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 史SỬ (史) – lịch sử: Cái miệng (口) kể, bàn tay cầm bút (乂) chép — quan chép SỬ ghi lại muôn đời, lịch SỬ.
