學華語Kaori Dict

世上

shìshàng

ㄕˋ ㄕㄤˋ

THẾ THƯỢNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    世上都有些什麼樣的蠕蟲?

    shìshàng dōu yǒuxiē shénmeyàng de rúchóng?

    Trên thế giới có những loại giòi nào?

  • 2

    Linda是世上最美的女人。

    L i n d a shì shìshàng zuì Měidí nǚrén。

    Linda là người phụ nữ đẹp nhất trên thế giới

  • 3

    世上有三種人:會數數的和不會數數的。

    shìshàng yǒu sān zhǒng rén: huì shǔshù de hé bùhuì shǔshù de。

    Trên thế giới có ba loại người: những người biết đếm và những người không biết đếm.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

世上 nghĩa là gì? · Kaori Dict