- 1.thời trang
- 2.mốt
- 3.hợp thời

例句Câu ví dụ
- 1
今年的時尚潮流完全不同於去年。
jīnnián de shíshàng cháoliú wánquán bùtóng yú qùnián。
Nét thời trang năm nay hoàn toàn khác biệt so với năm ngoái
- 2
跟上最近潮流時尚是件非常花錢的事兒。
gēnshàng zuìjìn cháoliú shíshàng shì jiàn fēicháng huāqián de shìr。
Theo kịp xu hướng thời trang mới là điều tốn kém rất nhiều
- 3
你看人家,做按摩,浴足,瘦身,趕時尚新潮還來不及。
nǐ kàn rénjia, zuò ànmó, yù zú, shòushēn, gǎn shíshàng xīncháo hái láibují。
Người khác thì đang massage, tắm chân, giảm béo, còn đang tranh thủ theo kịp trào lưu mới.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.