學華語Kaori Dict

尚未

shàngwèi

ㄕㄤˋ ㄨㄟˋ

THƯỢNG VỊ

HSK 7-9Adv

例句Câu ví dụ

  • 1

    春天尚未來臨。

    chūntiān shàngwèi láilín。

    Mùa xuân chưa đến

  • 2

    未來尚未發生。

    wèilái shàngwèi fāshēng。

    Tương lai chưa xảy ra

  • 3

    這份清單尚未完成。

    zhè fèn qīngdān shàngwèi wánchéng。

    Danh sách này chưa hoàn thành

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尚未 nghĩa là gì? · Kaori Dict