上位
shàngwèi
[ㄕㄤˋ ㄨㄟˋ]
THƯỢNG VỊ
- 1.ghế danh dự
- 2.người ở vị trí cao
- 3.thăng chức lên vai trò cao hơn
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(di truyền) át chế

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.