學華語Kaori Dict

shàng

ㄕㄤˋ

THƯỢNG

HSK 7-9TOCFL 6Adv/Conj
  1. 1.vẫn
  2. 2.còn
  3. 3.coi trọng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tôn kính

Cách đọc khác:Shànghọ [Shang4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    危險尚在。

    wēixiǎn shàng zài。

    Nguy hiểm vẫn chưa qua

  • 2

    他在工作中經驗尚淺。

    tā zài gōngzuò zhōng jīngyàn shàng qiǎn。

    Anh ấy còn thiếu kinh nghiệm trong công việc

  • 3

    我們尚不知道真相如何。

    wǒmen shàng bùzhī Dàozhēn Xiāng rúhé。

    Chúng tôi vẫn chưa biết sự thật ra sao

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尚 nghĩa là gì? · Kaori Dict