尚
shàng
[ㄕㄤˋ]
THƯỢNG
HSK 7-9TOCFL 6Adv/Conj
- 1.vẫn
- 2.còn
- 3.coi trọng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tôn kính
Cách đọc khác:Shàng — họ [Shang4]

例句Câu ví dụ
- 1
危險尚在。
wēixiǎn shàng zài。
Nguy hiểm vẫn chưa qua
- 2
他在工作中經驗尚淺。
tā zài gōngzuò zhōng jīngyàn shàng qiǎn。
Anh ấy còn thiếu kinh nghiệm trong công việc
- 3
我們尚不知道真相如何。
wǒmen shàng bùzhī Dàozhēn Xiāng rúhé。
Chúng tôi vẫn chưa biết sự thật ra sao