學華語Kaori Dict

Shāng

ㄕㄤ

THƯƠNG

  1. 1.nhà Thương (khoảng 1600-1046 TCN)
  2. 2.họ [Shang1]

Cách đọc khác:shāngthương mại

例句Câu ví dụ

  • 1

    商城里人很多。

    shāng chéng lǐ rén hěn duō

    Trong trung tâm thương mại người rất nhiều

  • 2

    在商言商。

    zài Shāng yán Shāng。

    Tài chính là tài chính

  • 3

    他是谷物商。

    tā shì gǔwù Shāng。

    Anh ấy là thương nhân ngũ cốc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

商 nghĩa là gì? · Kaori Dict