例句Câu ví dụ
- 1
她們享有崇高的威望。
tāmen xiǎngyǒu chónggāo de wēiwàng。
Họ được hưởng danh tiếng cao quý
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
她們享有崇高的威望。
tāmen xiǎngyǒu chónggāo de wēiwàng。
Họ được hưởng danh tiếng cao quý