學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngưỡng mộmáy dịch

ChóngSÙNG

  1. 1.họ [Chong2]

chóngSÙNG

  1. 1.cao
  2. 2.sùng kính
  3. 3.vĩ đại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

崇 (形声。从山,宗声。本义山大而高) 同本义 崇,嵬高也。--《说文》。按,字亦作嵩、作崧。 融降于崇山。--《国语·周语》。注崇,崇高山也。夏居阳城,崇高所近。” 又如崇亘(高峻绵延);崇崖(高峻的山崖);崇阿(高大的山丘);崇山(高山); 崇崇(高耸的样子) 高;高大 崇,高也。--《尔雅》 与黄比崇。--张衡《西京赋》 崇崇圜邶。--扬雄《甘泉赋》 广与崇方。--《考工记·梓人》 大侯之崇,见鹄于参。--《仪礼·大射仪》 于是封之,崇四尺。--《礼记·檀弓》 明道德之广崇。--《史 崇 chóng ①高~山峻岭。 ②尊敬;重视~敬、推~。 ③姓。 【崇高】极高的;最高尚的~的敬礼、~的理想。 【崇厚】(1826-1893)清末大臣。字地山,完颜氏,满州镶黄旗人。满族。举人出身。曾任三口通商大臣。协助奕i签订丧权辱国的《北京条约》。1878年出使俄国交涉归还伊犁问题。次年,擅自签订丧失领土、主权的《里瓦几亚条约》。遭到舆论谴责、被撤职治罪。 【崇敬】推崇尊敬。 【崇明岛】中国第三大岛。属上海市。位于长江入海口。面积1083平方公里,属大陆岛。农产以棉花、稻、小麦为主。是上海市副食品基地之一。 【崇山峻岭】指高大的山岭。 【崇祯帝】(1611-1644)明代皇帝。即朱由检。庙号思宗。1627年即位后,杀魏忠贤,罢黜阉党,整饬朝纲,意欲图强。但随即又宠信另一批宦官,杀害抗后金将领袁崇焕。为镇压农民起义,不断加重赋役。1644年李自成率军攻入北京后,自缢于煤山(今北京景山)。明朝灭亡。 崇chóng ⒈高~高。~山。 ⒉尊重,推重~拜。~敬。尊~。推~。 ⒊〈古〉通"终"。终了。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sơn) chỉ nghĩa, [zōng] chỉ âm.

Núi

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 崇 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict