推崇
[ㄊㄨㄟ ㄔㄨㄥˊ]
SUY SÙNG

例句Câu ví dụ
- 1
這款卡牌遊戲提供多樣化策略選擇,深受喜愛戰略遊戲的玩家推崇。
zhè kuǎn kǎpái yóuxì tígōng duōyànghuà cèlüè xuǎnzé, shēnshòu xǐài zhànlüè yóuxì de wánjiā tuīchóng。
Loại game bài này cung cấp nhiều lựa chọn chiến lược khác nhau, được người chơi yêu thích game chiến thuật khen ngợi
- 2
尊重與包容也是現代社會推崇的男性特質,不再僅限於力量與勇敢。
zūnzhòng yǔ bāoróng yě shì xiàndài shèhuì tuīchóng de nánxìng tèzhì, bùzài jǐn xiànyú lìliang yǔ yǒnggǎn。
Tôn trọng và bao dung cũng là những phẩm chất nam giới được xã hội hiện đại đề cao, không còn chỉ giới hạn ở sức mạnh và dũng cảm
- 3
松科樹木的木材因其優良的品質,在建築和家具製造領域備受推崇。
sōngkē shùmù de mùcái yīn qí yōuliáng de pǐnzhì, zàijiàn zhù hé jiājù zhìzào lǐngyù bèishòu tuīchóng。
Gỗ của các loại cây thuộc họ thông được đánh giá cao vì chất lượng tốt, được ưa chuộng trong lĩnh vực xây dựng và sản xuất đồ gỗ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 推THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!